Tóm tắt và lược dịch:
World Drug Report 2023
UNITED NATIONS OFFICE ON DRUGS AND CRIME
Vienna
Excutive Summary
Người dịch: TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.
Nội dung:
Sử dụng ma túy vẫn là một vấn đề toàn cầu, với tỉ lệ 1 trong 17 người trong độ tuổi từ 15-64 sử dụng ma túy trong năm 2021 (~296 triệu người dùng), tăng 23% so với năm 2011. Cần sa là loại ma túy được sử dụng nhiều nhất với 219 triệu người dùng toàn cầu, với sự thay đổi giới tính đáng kể ở một số khu vực. Amphetamines, cocaine và ecstasy cũng được sử dụng rộng rãi, với tỷ lệ người dùng nữ đáng kể, đặc biệt với các chất kích thích loại amphetamine và dược phẩm không kê đơn. Opioids, đặc biệt là heroin, tiếp tục gây hại nghiêm trọng liên quan đến ma túy, dẫn đến các trường hợp tử vong do quá liều.

Cannabis (cần sa) là loại ma túy được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu, với ước tính có khoảng 219 triệu người sử dụng trong năm 2021, chiếm 4,3% dân số trưởng thành. Mức độ sử dụng cần sa đang gia tăng, và mặc dù phần lớn người dùng là nam giới (khoảng 70%), sự chênh lệch giới tính này đang giảm ở một số khu vực. Tại Bắc Mỹ, phụ nữ hiện chiếm 42% số người sử dụng cần sa. Ngoài ra, trong những năm gần đây, đã xuất hiện xu hướng tổng hợp cannabinoid từ cannabidiol (CBD), tạo ra những sản phẩm mới trên thị trường.
Trong số các loại ma túy khác được đề cập, amphetamine-type stimulants (ATS) là nhóm ma túy phổ biến thứ hai trên thế giới, với hơn 37 triệu người sử dụng vào năm 2021 với phần trăm người dùng nữ trong nhóm này cao hơn, chiếm 45% người dùng. Một trong các chất này là methamphetamine (ma túy đá), một loại ma túy có tác động mạnh mẽ và gây nghiện cao. Sản xuất và sử dụng methamphetamine tập trung ở Đông Nam Á và Bắc Mỹ, nhưng đang lan rộng sang các khu vực khác, bao gồm Châu Phi và Trung Đông.
Cocaine, một loại ma túy kích thích khác, cũng được sử dụng rộng rãi, với khoảng 21,5 triệu người tiêu thụ trong năm 2021. Việc sản xuất cocaine đã đạt mức kỷ lục với gần 2.000 tấn được sản xuất vào năm 2021, chủ yếu ở Colombia. Cung và cầu cocaine đã bùng nổ trên toàn cầu, với diện tích canh tác cây thuốc phiện và sản xuất cocaine đạt kỷ lục vào năm 2021. Các vụ bắt giữ cocaine cũng tăng lên, cho thấy mạng lưới buôn lậu ngày càng phát triển, đặc biệt ở các khu vực đang phát triển.

Ngoài ra, opioids, bao gồm heroin, là nhóm ma túy gây ra tác hại lớn nhất, chiếm hơn 70% các trường hợp tử vong do ma túy trên toàn cầu. Có khoảng 60 triệu người sử dụng opioids không vì mục đích y tế trong năm 2021, trong đó 31,5 triệu người sử dụng opiates (chủ yếu là heroin). Sự lạm dụng các loại thuốc giảm đau opioid tổng hợp như fentanyl cũng đang gia tăng, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, gây ra một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng. Opioids chiếm 70% trong số 128.000 ca tử vong liên quan đến ma túy vào năm 2019. Ngoài ra, 13,2 triệu người đã tiêm chích ma túy vào năm 2021, với tỷ lệ cao hơn ở Đông Âu và Bắc Mỹ. Tiêm chích ma túy làm tăng đáng kể nguy cơ mắc HIV và viêm gan C, với 12% người tiêm chích đang sống chung với HIV và 50% với viêm gan C. Phụ nữ tiêm chích ma túy có khả năng mắc HIV cao hơn và đối mặt với các rủi ro bổ sung do các yếu tố liên quan đến giới tính. Ước tính có 13,2 triệu người tiêm chích ma túy vào năm 2021, tăng 18% so với năm 2020. Khu vực Đông Âu và Bắc Mỹ có tỷ lệ tiêm chích ma túy cao nhất, với Bắc Mỹ hiện đang dẫn đầu về số lượng tuyệt đối.
Sản xuất thuốc phiện vẫn tập trung chủ yếu ở Afghanistan, quốc gia sản xuất chính trên thế giới, mặc dù đã giảm nhẹ vào năm 2022 do hạn hán. Ngoài ra việc sản xuất ma túy tổng hợp đang mở rộng trên toàn cầu do dễ sản xuất và rủi ro thấp hơn trong quá trình buôn lậu. Khủng hoảng opioid ở Bắc Mỹ được thúc đẩy bởi các ca tử vong do quá liều, chủ yếu từ các loại opioid tổng hợp như fentanyl, với tác động đáng kể ở Hoa Kỳ và Canada. Việc lạm dụng tramadol là một vấn đề ngày càng gia tăng, đặc biệt ở Châu Phi và Trung Đông, với việc sử dụng ngoài y tế dẫn đến nhu cầu điều trị tăng cao. Ketamine cũng được báo cáo là bị lạm dụng nhưng vẫn ít phổ biến hơn.

Sau vài năm ổn định, số lượng các NPS mới trên thị trường toàn cầu đã tăng dần vào năm 2021. Số lượng tích lũy các NPS được xác định trong 15 năm tính tới 2021 là 1.165 chất và, theo dữ liệu sơ bộ, đạt 1.184 chất vào năm 2022. Trong số 618 chất được báo cáo trên thị trường toàn cầu vào năm 2021, có 87 chất mới được phát hiện. Số lượng các chất này đã tăng trở lại sau khi giảm trong vài năm trước đó. Các NPS tiếp tục xuất hiện trên thị trường toàn cầu và thường được bán dưới dạng "thuốc thay thế" cho các ma túy truyền thống dưới dạng bột, viên nén, hoặc dung dịch. Việc sử dụng các chất này đã trở nên đáng kể, đặc biệt là ở Trung Á và Đông Âu, cũng như ở một số khu vực khác. Các NPS có thể thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm các chất kích thích (như cathinones tổng hợp), các chất gây ảo giác (như tryptamines và phenethylamines tổng hợp), và các chất có tác dụng an thần (như benzodiazepines tổng hợp và các chất opioid tổng hợp). Việc sử dụng các NPS mới vẫn thấp hơn so với các loại ma túy truyền thống nhưng có xu hướng cao hơn ở một số thị trường ngách tập trung vào các nhóm dân cư cụ thể, mặc dù dữ liệu chủ yếu chỉ có ở các quốc gia có thu nhập cao.

Khủng hoảng opioid ở Bắc Mỹ chủ yếu do số ca tử vong cao do quá liều, nguyên nhân chính là do sử dụng fentanyl. Tại Mỹ năm 2021, có hơn 80.000 ca tử vong do quá liều opioid, trong đó 70.000 ca được quy cho các loại opioid tổng hợp (chủ yếu là fentanyl). Phụ nữ chiếm khoảng 30% tổng số ca tử vong do quá liều. Canada cũng đang trải qua xu hướng gia tăng số ca tử vong do quá liều ma túy liên quan đến sự phổ biến của các opioid tổng hợp, tập trung chủ yếu do fentanyl. Fentanyl được phát hiện trong 86% các mẫu từ những người đã tử vong do quá liều opioid trong nửa đầu năm 2021. Vào năm 2021, có gần 8.000 ca tử vong ở Canada được quy cho opioid.

Sự gia tăng và ảnh hưởng của methamphetamine

Trong hai thập kỷ qua, việc sản xuất, buôn bán và sử dụng methamphetamine đã gia tăng mạnh mẽ trên toàn cầu, không chỉ ở các thị trường truyền thống như Bắc Mỹ và Đông Nam Á mà còn mở rộng ra các khu vực mới ở châu Á, châu Âu và châu Phi. Tình hình này được thể hiện qua sự gia tăng số lượng tịch thu methamphetamine ở các thị trường không truyền thống, từ chỉ 0,1% tổng số tịch thu toàn cầu vào năm 2001 lên 12% vào năm 2021. Số lượng quốc gia báo cáo tịch thu methamphetamine ngoài các khu vực truyền thống đã gần gấp ba lần trong hai thập kỷ qua, cho thấy sự mở rộng địa lý của buôn bán loại ma túy này.
Tại châu Phi, thị trường methamphetamine đang mở rộng nhanh chóng với số quốc gia báo cáo sử dụng methamphetamine tăng gần ba lần từ 2010-2011 đến 2020-2021. Sự gia tăng sản xuất methamphetamine trong khu vực này được thể hiện qua việc số phòng thí nghiệm sản xuất bị phá hủy đã tăng từ 10 phòng (2012-2016) lên 18 phòng (2017-2021). Tại châu Âu, mặc dù thị trường methamphetamine nhỏ hơn so với amphetamine, số lượng tịch thu và phân tích nước thải ở một số thành phố cho thấy sự gia tăng tiêu thụ và buôn bán trong thập kỷ qua. Sự gia tăng này đã mở rộng về địa lý, với số quốc gia báo cáo tịch thu methamphetamine tăng gấp đôi trong cùng thời gian.
Ở Nam Á, khu vực này hiện là thị trường tiêu thụ thuốc phiện lớn nhất thế giới, với tỷ lệ người sử dụng đã tăng từ 20% tổng số người dùng toàn cầu vào năm 2002 lên 39% vào năm 2021. Ấn Độ là quốc gia tiêu thụ thuốc phiện lớn nhất ở Nam Á, với khoảng 11 triệu người sử dụng vào năm 2021, chiếm gần 90% số người sử dụng ở khu vực này và 34% tổng số toàn cầu. Heroin chủ yếu được buôn lậu từ Afghanistan và Myanmar, với heroin từ Afghanistan đang gia tăng qua tuyến phía nam đến Nam Á và châu Phi.
Sự gia tăng khả năng tiếp cận nguyên liệu và thiết bị sản xuất ma túy tổng hợp cũng đã góp phần vào sự gia tăng sản xuất và buôn bán. Ngành dược phẩm và hóa chất toàn cầu phát triển nhanh chóng, đặc biệt ở châu Á, làm tăng khả năng tiếp cận các hóa chất cần thiết cho việc sản xuất ma túy tổng hợp. Sự phát triển của thiết bị sản xuất ma túy và việc truy cập thông tin qua Internet đã làm cho việc sản xuất ma túy tổng hợp trở nên dễ dàng hơn. Trong khi thu giữ methamphetamine toàn cầu đã tăng gần ba lần từ 2015 đến 2021, thu giữ cocaine chỉ tăng gấp đôi trong cùng thời gian, cho thấy sự mở rộng nhanh chóng của sản xuất ma túy tổng hợp so với ma túy từ thực vật.
Tình hình điều chế fentanyl và các chất tương tự đã trở thành một mối quan tâm ngày càng lớn trong những năm gần đây do sự gia tăng sản xuất và buôn bán các chất ma túy tổng hợp này. Fentanyl là một loại opioid tổng hợp mạnh, gấp 50-100 lần so với morphine và 50 lần so với heroin, và được sử dụng chủ yếu trong y tế để kiểm soát cơn đau nghiêm trọng. Tuy nhiên, fentanyl cũng đã được lạm dụng và trở thành một yếu tố chính trong đại dịch opioid toàn cầu.
Sự gia tăng sản xuất fentanyl
Sản xuất fentanyl và các chất tương tự đã gia tăng đáng kể trong thập kỷ qua. Trung Quốc và Mexico là hai nguồn chính của fentanyl bất hợp pháp và các chất tương tự. Ở Trung Quốc, việc sản xuất fentanyl và các tiền chất để điều chế fentanyl đã trở nên phổ biến hơn, nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm. Sự phát triển này giúp các tổ chức tội phạm dễ dàng tiếp cận các nguyên liệu cần thiết để sản xuất fentanyl.
Khả năng tiếp cận nguyên liệu sản xuất fentanyl đã tăng lên do việc kiểm soát các hóa chất cơ bản gặp khó khăn. Nhiều tiền chất và hóa chất cần thiết để sản xuất fentanyl có nhiều ứng dụng hợp pháp, và một số công ty đã sản xuất các tiền chất "thiết kế" để tránh quy định kiểm soát. Ngoài ra, kỹ thuật sản xuất fentanyl đã trở nên dễ dàng hơn nhờ vào việc truy cập thông tin qua Internet, cho phép các nhóm tội phạm tìm hiểu và áp dụng các phương pháp mới trong việc sản xuất ma túy tổng hợp.
Fentanyl và các chất tương tự ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường ma túy toàn cầu. Chúng thường được trộn lẫn với heroin, cocaine hoặc các chất ma túy khác để tăng cường hiệu ứng hoặc giảm chi phí sản xuất. Điều này đã dẫn đến một làn sóng gia tăng trong các ca quá liều nghiêm trọng và tử vong do opioid, vì người tiêu dùng thường không biết rằng fentanyl hoặc các chất tương tự đã được thêm vào sản phẩm của họ.
Tài liệu tham khảo
https://www.unodc.org/unodc/en/data-and-analysis/wdr-2023_Special_Points.html
https://www.unodc.org/unodc/en/data-and-analysis/Exsum_wdr2023.html
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
GIỚI THIỆU
Sàng lọc ma túy thường được thực hiện để xác định xem đối tượng có sử dụng các chất bất hợp pháp hoặc có dùng thuốc điều trị hay không. Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng xét nghiệm miễn dịch để tiến hành sàng lọc ma túy và các chất chuyển hóa trong mẫu sinh học. Tuy nhiên, xét nghiệm miễn dịch thường có độ đặc hiệu thấp và yêu cầu ủ với thuốc thử kháng thể. Hơn nữa, giá trị ngưỡng dương tính cao dẫn đến số lượng lớn kết quả âm tính giả.
Hệ thống Echo® MS+ với hệ thống ZenoTOF 7600 cung cấp một giải pháp thông lượng cao để sàng lọc các loại ma túy và chất chuyển hóa của chúng trong mẫu nước tiểu người với sự xác nhận bằng thư viện MS/MS. Trong nghiên cứu này, các mẫu nước tiểu được pha loãng 10 lần và được phân tích bằng phương pháp thu nhận phụ thuộc thông tin (IDA) với tốc độ 5 giây mỗi mẫu. Quy trình xử lý dữ liệu trong SCIEX OS bao gồm tìm kiếm thư viện MS/MS và lọc dữ liệu. Kết quả được xác nhận bằng cách sử dụng hệ thống M5 microflow được kết nối với hệ thống SCIEX 7500. Mẫu được pha loãng, đưa vào cột C18 và phân tích bằng phương pháp MRM.
Lời giới thiệu: TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Bài viết này trình bày một vài quan điểm cá nhân của tác giả và cung cấp 1 số khái niệm cơ bản liên quan tới việc xử lý mẫu máu trong phân tích độc học pháp y sử dụng kỹ thuật kết tủa protein nhằm đảm bảo độ chính xác, độ nhạy và tính tái lập. Mẫu máu pháp y, đặc biệt là từ tử thi, đặt ra nhiều thách thức do hiện tượng tái phân bố thuốc, phân hủy sinh học và nền mẫu sinh học phức tạp. Bài viết này trình bày tổng quan về các vấn đề thường gặp trong xử lý mẫu máu pháp y khi sử dụng kỹ thuật kết tủa protein như 1 kỹ thuật xử lý mẫu truyền thống, dễ triển khai và chi phí thấp, cũng như các lưu ý nhằm đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 4 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_4”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 4 cuốn sách này cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp phân tích hiện tại cũng như quan điểm của tác giả liên quan tới việc phát hiện và định lượng các chất opioid tổng hợp mới (NSO) trong các mẫu sinh học như máu, huyết tương, huyết thanh và nước tiểu.
Chương 2: Phân tích Mục tiêu các Cathinone Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Tác giả: Elena Lendoiro và Ana de-Castro-Ríos
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 2 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_2”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 2 của cuốn sách này tập trung vào phân tích mục tiêu các cathinone tổng hợp trong máu và nước tiểu, những chất hướng thần mới hoạt động như chất kích thích hệ thần kinh trung ương. Chương này mô tả các phương pháp phân tích phổ biến, bao gồm làm sạch mẫu bằng kết tủa protein, chiết lỏng-lỏng và chiết pha rắn, cùng với phân tích bằng các thiết bị như LC-MS/MS và GC-MS. Các thách thức phân tích như xác định chất đối quang và độ ổn định của cathinone trong các điều kiện khác nhau cũng được thảo luận. Nghiên cứu cũng đề cập đến phạm vi nồng độ các chất này trong máu ở các trường hợp lâm sàng và pháp y thực tế.
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.
Sự chuyển hóa của phenylfentanyl được nghiên cứu bằng cách sử dụng các dự đoán in silico với phần mềm GLORYx, các thí nghiệm ủ sử dụng tế bào gan người, và phân tích sắc ký lỏng kết hợp khối phổ phân giải cao (LC-HRMS/MS). Quy trình phân tích dữ liệu có mục tiêu và không mục tiêu được sử dụng để sàng lọc nhanh và tự-động-một-phần các dữ liệu thô từ LC-HRMS/MS. Khoảng 90.000 chất ban đầu được xác định sau 3 giờ ủ với tế bào gan, và 115 chất đã được chọn tự động để kiểm tra thủ công. Cuối cùng, 13 chất chuyển hóa, chủ yếu được tạo ra bởi quá trình N-dealkyl hóa, thủy phân amide, oxy hóa, và các kết hợp của chúng, đã được xác định. Phenylnorfentanyl được xác định là chất chỉ thị sinh học chính cho việc sử dụng phenylfentanyl. Các chất chuyển hóa chính khác bao gồm N-Phenyl-1-(2-phenylethyl)-4-piperidinamine (4-ANPP), 1-(2-phenylethyl)-4-piperidinol, và các chất chuyển hóa không đặc hiệu khác. Các biến đổi pha II rất hiếm, và việc thủy phân các mẫu sinh học không cần thiết để tăng khả năng phát hiện các chất chuyển hóa không liên hợp. Quy trình tổng thể này dễ dàng thích ứng cho việc lập hồ sơ chất chuyển hóa của các chất gây nghiện mới khác.
Sau đây là bản tóm tắt lược dịch từ bài báo gốc: “In silico prediction, LC-HRMS/MS analysis, and targeted/untargeted data-mining workflow for the profiling of phenylfentanyl in-vitro metabolites, DOI: 10.1016/j.talanta.2021.122740”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.