
Sẽ không có câu trả lời nào chắc chắn rằng đèn LED hay Halogen tốt hơn cho kính hiển vi, vì mỗi loại sẽ có những ưu và nhược điểm riêng và sẽ phụ thuộc vào hệ thống bạn đang sử dụng, kết quả bạn mong muốn cũng như ứng dụng mà bạn quan tâm.
Nguồn sáng Halogen (hoặc vonfram) là loại chiếu sáng truyền thống và phổ biến nhất hiện nay, tuy nhiên LED đang dần trở thành một giải pháp thay thế. Vậy điểm khác biệt giữa nguồn sáng Halogen và LED là gì?
Màu sắc
Ánh sáng halogen tạo ra ánh sáng trắng gần như ánh sáng tự nhiên của mặt trời. Vì vậy hình ảnh chúng ta quan sát được sẽ thật hơn. Tuy nhiên khi bóng đèn bắt đầu già đi, ánh sáng trở nên vàng hơn và khiến mẫu trở nên đậm màu hơn. Các kính hiển vi dùng đèn Halogen thường phải trang bị thêm phin lọc hiệu chỉnh màu (thường là phin lọc xanh) để làm giảm sắc vàng cho mẫu.
Đèn LED kính hiển vi không phát ra ánh sáng mặt, hay ánh sáng ban ngày - chúng có nhiều màu trắng hơn và một chút màu xanh nhạt. Đèn LED tạo ra cường độ ánh sáng không đồng đều trên phổ ánh sáng. Chẳng hạn, cường độ ánh sáng ở 450nm sẽ không giống với cường độ ánh sáng ở 650nm. Tùy thuộc vào chất lượng của đèn LED, độ lệch màu có thể được giảm thiểu.

Vì vậy, khi dùng ánh sáng LED, đôi khi có thể làm mất màu mẫu nhất định, khi sử dụng cho các mẫu sinh học trong suốt với trường sáng thường gây lóa và hình ảnh không rõ nét. Tuy nhiên, đèn led lại rất tốt khi sử dụng với mẫu được nhuộm hoặc các mẫu có màu. Ngược lại, đèn halogen lại rất thích hợp với các mẫu sinh học trong suốt, tạo ra ảnh có độ sắc nét cao.
Tuổi thọ của đèn.
Bóng đèn LED có tuổi thọ cao và khá đáng tin cậy. Tuổi thọ trung bình của bóng đèn LED là khoảng 50.000 giờ trong khi bóng đèn Halogen kéo dài khoảng 3.600 giờ.
Tuy nhiên không giống như đèn Halogen, đèn LED chết theo một cách không thể đoán trước và thường đột ngột, không có nhiều cảnh báo trong khi bóng đèn Halogen có thể dự đoán được khi màu sắc ánh sáng có sự thay đổi.
An toàn
Làm việc lâu dài với đèn Halogen có thể dẫn đến mỏi mắt nhanh hơn, khó chịu và có thể gây tổn hại lâu dài cho người dùng vì đèn Halogen tạo ra sóng ánh sáng trong quang phổ UV. Đèn LED an toàn hơn và thoải mái hơn cho người sử dụng bằng cách sản xuất sóng ánh sáng ngoài quang phổ UV.
Ngoài ra, đèn halogen phát ra rất nhiều nhiệt khi được sử dụng, do đó có thể giới hạn thời gian bạn có thể xem mẫu và ảnh hưởng tới các mẫu nhạy cảm với nhiệt. Ví dụ như khi bạn quan sát vi khuẩn sống, nhiệt độ cao có thể làm giảm khả năng hoạt động của chúng. Bạn cũng nên cẩn thận khi tiếp xúc với bóng đèn halogen để tránh bị bỏng tay. Trong khi đó, đèn LED tiêu thụ điện năng ít và không phát ra nhiệt, giúp bạn có thể làm việc với thời gian dài mà vẫn bảo toàn được mẫu và cho người sử dụng.
Tính kinh tế
Tiêu thụ năng lượng tương đối thấp cùng với tuổi thọ cao là một trong những lợi thế của đèn LED so với đèn Halogen. Chúng có thể biến đổi 80% điện năng thành ánh sáng so với 20% như đèn halogen. Cùng một lượng ánh sáng, đèn LED sẽ có công suất thấp hơn, do đó tiết kiệm điện năng rất nhiều so với đèn Halogen. Bên cạnh đó, đèn LED có thể dùng nguồn từ pin thay cho điện.
Mặc dù giá thành của đèn LED có cao hơn đèn Halogen nhưng chúng có thể sử dụng được rất lâu dài mà không phai thay bóng thường xuyên. Bạn có thể sử dụng một bóng LED cho khoảng hơn 20 năm.
Đội ngũ chuyên gia của Thăng Long sẵn sàn hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp phù hợp
Chương 1: Phân tích Mục tiêu các Cannabinoid Tổng hợp trong Máu và Nước tiểu
Lời giới thiệu: Sau đây là bản tóm tắt lược dịch chương 1 từ cuốn sách: “Methods for Novel Psychoactive Substance Analysis, Methods in Pharmacology and Toxicology, của các biên tập Marta Concheiro và Karl B. Scheidweiler; DOI: https://doi.org/10.1007/978-1-0716-2605-4_1”. Người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492. Chương 1 này tập trung vào những thách thức và phương pháp phân tích mục tiêu các cannabinoid tổng hợp (SCs) trong máu và nước tiểu, một lĩnh vực phức tạp do sự đa dạng về cấu trúc hóa học và dược động học của SCs. Khác với các nhóm chất hướng thần mới (NPS) khác, SCs và chất chuyển hóa của chúng có tính chất hóa học biến đổi từ trung tính đến axit và có sự khác biệt giữa mẫu máu và nước tiểu, đòi hỏi các quy trình chiết xuất và phân tích chuyên biệt. LC-MS/MS là phương pháp phân tích mục tiêu phổ biến nhất do độ đặc hiệu, độ nhạy và tính linh hoạt cao, trong khi các phương pháp khác như GC-MS và xét nghiệm miễn dịch ít được sử dụng hơn. Quá trình phân tích bao gồm chuẩn bị mẫu (LLE, SPE hoặc kết tủa protein), định lượng với chất chuẩn, và phân tích dữ liệu sắc ký và khối phổ, trong đó việc hiểu rõ sự phân mảnh của các ion là rất quan trọng. Do đó, phân tích SCs đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về hóa học, sinh học, và các kỹ thuật phân tích, đồng thời cần liên tục cập nhật kiến thức do sự thay đổi liên tục của các SCs.
Keywords: LC-MS/MS, HRMS, NPS, novel psychoactive substances, suspect screening, multi-targeted screening, wastewater, nước thải, Hàn Quốc.
Giới thiệu: Bài viết này sẽ cung cấp tóm tắt và thông tin lược dịch về việc phân tích và xác định các chất hướng thần mới (NPS) trong các mẫu nước từ 29 nhà máy xử lý nước thải tại Hàn Quốc theo nghiên cứu “Target and suspect screening of (new) psychoactive substances in South Korean wastewater by LC-HRMS, DOI: 10.1016/j.scitotenv.2023.162613”. Về người dịch, TS. Lê Sĩ Hưng, tốt nghiệp tiến sĩ tại đại học BOKU Vienna (Cộng hoà Áo) ngành hoá phân tích, đã có trên 10 năm kinh nghiệm làm việc với các thiết bị khối phổ, tập trung vào ứng dụng các kỹ thuật khối phổ trong phân tích các chất chuyển hoá (metabolites) và protein trong các đối tượng mẫu sinh học, ORCID: 0000-0002-0762-3492.